Kaori Dict

熱気

ねっき

nekki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHIỆT KHÍ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.heat; hot air

  2. danh từ

    2.enthusiasm; excitement; fervour; fervor; heated atmosphere

  3. danh từ

    3.fever

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The air in that room was thick with the enthusiasm of the participants.

  • There was an air of excitement at the meeting.

  • His tone became more and more fervent.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱気 (ねっき) — heat; hot air | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict