Kaori Dict

熱湯

ねっとう

nettou

N1

Âm Hán-Việt: NHIỆT THANG

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.nước sôi; nước nóng; nước đun sôi; nước nhiệt
  1. danh từ

    1.boiling water

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Please fill the teapot with boiling water.

  • Hot water burst out.

  • I burned myself with boiling water.

  • She poured boiling water into the cup.

  • I steeped a tea bag in boiling water.

  • I steeped a tea bag in boiling water.

  • Don't pour hot water into the glass or it will crack.

  • Don't pour hot water into a glass, or it may crack.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱湯 (ねっとう) — nước sôi; nước nóng; nước đun sôi; nước nhiệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict