Kaori Dict

/N1 · Bài 24

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    にゅうよくnyuuyokuNHẬP DỤC

    tắm; tắm bồn; tắm hơi; tắm rửa

  2. 2
    にょうnyouNIỆU

    nước tiểu; chất thải; dịch tiểu

  3. 3
    にんしきninshikiNHẬN THỨC

    hiểu biết; nhận biết; tri thức

  4. 4
    にんしんninshinNHÂM THẦN

    thai kỳ; mang thai; thai nhi; thời kỳ mang thai

  5. 5
    にんむninmuNHIỆM VỤ

    công việc; trách nhiệm; công vụ

  6. 6
    にんめいninmeiNHIỆM MỆNH

    bổ nhiệm; chỉ định; đề cử; giao chức

  7. 7
    ぬかすnukasu

    bỏ qua; bỏ sót; vượt qua

  8. 8
    ぬけだすnukedasu

    trốn thoát; vượt lên; rụng tóc

  9. 9
    ぬしnushiCHỦ

    người sở hữu; chồng

  10. 10
    ぬまnumaCHIỂU

    đầm lầy; bùn lầy

  11. 11
    ねいろneiroÂM SẮC

    màu âm; chất âm

  12. 12
    ねうちneuchi

    giá trị; giá; ưu đãi; giá trị

  13. 13
    nega

    bức ảnh tiêu cực; suy nghĩ tiêu cực

  14. 14
    ねかせるnekaseru

    đưa ngủ; đặt xuống; để nghỉ

  15. 15
    ねじまわしnejimawashi

    điều

  16. 16
    ねじれるnejireru

    xoắn; méo; biến dạng

  17. 17
    ねたむnetamu

    nghễ; ganh ghét

  18. 18
    ねだるnedaru

    đòi; nhắc nhở

  19. 19
    ねついnetsuiNHIỆT Ý

    nhiệt tình; hăng hái; đam mê; nhiệt huyết

  20. 20
    ねっとうnettouNHIỆT THANG

    nước sôi; nước nóng; nước đun sôi; nước nhiệt

Câu ví dụ trong bài

  • I take a bath every other day.

  • I urinate more often than usual.

  • He realizes that public officials are human, and that as human beings they are capable of misjudgement.

  • I'd like to get a pregnancy test.

  • Quân đội Mỹ tuyên bố đã hoàn thành nhiệm vụ chiến đấu tại Iraq.

  • We appointed Mr Wood chairman.

  • Why did you leave out the first question on the exam?

  • Mary rón rén đi ra khỏi nhà.

  • Ác giả ác báo.

  • Lots of herons live in the marsh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N1 · Bài 24 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict