Kaori Dict

強請る

ねだる

nedaru

N1

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.đòi; nhắc nhở
  1. động từ nhóm 1, đuôi るtha động từthường viết bằng kana

    1.to beg; to pester; to plead; to coax; to hound; to importune

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom quá lớn để đi xin kẹo rồi đấy.

    Tom is too old to go trick-or-treating.

  • He finally talked his father into buying a new car.

  • He asked for money.

  • He bothered me for money.

  • What are you asking for?

  • That man asked for more.

  • The beggar accosted me for money.

  • The boy begged for a new bicycle.

  • Tom begged his mother for money.

  • They importune their parents for money.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

強請る (ねだる) — đòi; nhắc nhở | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict