Kaori Dict

妊娠

にんしん

ninshin

N1

Âm Hán-Việt: NHÂM THẦN

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.thai kỳ; mang thai; thai nhi; thời kỳ mang thai
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.pregnancy; conception; gestation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'd like to get a pregnancy test.

  • I'm pregnant.

  • Are you pregnant?

  • Am I pregnant?

  • Are you pregnant?

  • I'm expecting.

  • I am four months pregnant.

  • She became pregnant.

  • How far along are you?

  • She is expecting a child.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

妊娠 (にんしん) — thai kỳ; mang thai; thai nhi; thời kỳ mang thai | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict