Kaori Dict

尿

にょう

nyou

N1

Âm Hán-Việt: NIỆU

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.nước tiểu; chất thải; dịch tiểu
  1. danh từ

    1.urine

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I urinate more often than usual.

  • Following urination I feel as though I still have to go more.

  • My urine is a little red.

  • I urinate very little.

  • My urine is pink.

  • I have difficulty urinating.

  • I urinate a tremendous amount at a time.

  • My urine is clear.

  • My urine is cloudy.

  • Let's do a urine analysis.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

尿 (にょう) — nước tiểu; chất thải; dịch tiểu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict