Kaori Dict

にょう

nyou

Âm Hán-Việt: NHIỄU

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.kanji radical that runs from the left to the bottom part of the kanji; kanji enclosure-type radical

    e.g. 道, 起

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

繞 (にょう) — kanji radical that runs from the left to the bottom part of the kanji; kanji enclosure-type radical | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict