Kaori Dict

捩れる

ねじれる

nejireru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.xoắn; méo; biến dạng
  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to get twisted; to get crooked; to get warped

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to become twisted (of a mind, relationship, etc.); to become warped; to become perverse; to become contrary

  3. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    3.to become troubled; to become complicated; to become strained

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Light shines on my sigh of doubt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

捩れる (ねじれる) — xoắn; méo; biến dạng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict