Kaori Dict

音色

ねいろ

neiro

N1

Âm Hán-Việt: ÂM SẮC

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.màu âm; chất âm
  1. danh từ

    1.tone color; tone colour; tone quality; timbre

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The guitar is in tune.

  • I love the sound of wind chimes.

  • The sound of the violin is very sweet.

  • I can hear a saxophone somewhere.

  • The piano was out of tune; it sounded very bad.

  • There are four types of sounds on the Japanese hand drum: Po, Pu, Ta, Chi. Po and Pu have very similar tones, but are subtly different.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

音色 (ねいろ) — màu âm; chất âm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict