Kaori Dict

熱意

ねつい

netsui

N1

Âm Hán-Việt: NHIỆT Ý

JLPT N1 · Bài 24

Nghĩa

  1. 1.nhiệt tình; hăng hái; đam mê; nhiệt huyết
  1. danh từ

    1.zeal; enthusiasm; ardor; ardour

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She shows no zeal for her work.

  • Enthusiasm is contagious.

  • I couldn't match your enthusiasm.

  • He is alive with enthusiasm.

  • They were burning with enthusiasm.

  • He is alive with enthusiasm.

  • I cannot match her in enthusiasm.

  • Zeal without knowledge is a runaway horse.

  • It was a great presentation and it felt passionate.

  • She tried to put energy into her voice.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱意 (ねつい) — nhiệt tình; hăng hái; đam mê; nhiệt huyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict