稲熱病
いもちびょう
imochibyou
Âm Hán-Việt: ĐẠO NHIỆT BỆNH
Cách viết khác: いもち病 · Cách đọc khác: とうねつびょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.rice blight; rice blast
いもちびょう
imochibyou
Âm Hán-Việt: ĐẠO NHIỆT BỆNH
Cách viết khác: いもち病 · Cách đọc khác: とうねつびょう
1.rice blight; rice blast