Kaori Dict

熱帯魚

ねったいぎょ

nettaigyo

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHIỆT ĐỚI NGƯ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tropical fish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It seemed that they were interested in tropical fish.

  • He is raising tropical fishes.

  • Tom keeps tropical fish.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱帯魚 (ねったいぎょ) — tropical fish | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict