Kaori Dict

火照る

ほてる

hoteru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi るtự động từ

    1.to feel hot; to flush; to burn

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I was feverish with embarrassment.

  • She was burning with fever.

  • Her cheeks burned with shame.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火照る (ほてる) — to feel hot; to flush; to burn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict