Kaori Dict

ねつ

netsu

N4

Âm Hán-Việt: NHIỆT

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.sốt; nhiệt độ; nhiệt huyết
  1. danh từ

    1.heat

  2. danh từ

    2.fever; temperature

  3. danh từhậu tố

    3.zeal; passion; enthusiasm; mania; craze; rage

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn có bị sốt không?

    Any fever?

  • Lực bất tòng tâm.

    The spirit is willing, but the flesh is weak.

  • Mặt trời cho chúng ta ánh sáng và hơi nóng.

    The sun gives us light and heat.

  • Chắc tôi lại sốt cao hơn rồi. Đáng lẽ ra tôi không nên đi làm thêm mới phải.

    My fever seems to be coming back again. I wish I hadn't gone to work.

  • Bạn có thể tải hướng dẫn sử dụng của bộ trao đổi nhiệt tại đây.

    You can download the instruction manual for the heat exchanger here.

  • Bác sĩ đã nói là bạn phải nghỉ ngơi cho đến khi đỡ sốt có phải không?

    The doctor told you to stay in bed until your fever goes down, didn't he?

  • I have a fever of 102 degrees.

  • Heat turns ice into water.

  • He is being carried away by a student movement.

  • Do you have a fever?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

熱 (ねつ) — sốt; nhiệt độ; nhiệt huyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict