第11課/N4 · Bài 11
20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.
- 1
phù hợp; thích hợp; thoải mái; lỏng lẻo
- 2
đáng ngợi khen
- 3
bảo tàng mỹ thuật
- 4
ngữ pháp; quy tắc ngôn ngữ
- 5
kết thúc; cuối; kết luận; cái chết
- 6
tường; rào cản; rào chắn
- 7
một lần
- 8
lời cảm ơn; tri ân
- 9
tử tế; hiền hậu; chu đáo
- 10
thông báo; thông tin
- 11
nha sĩ; bác sĩ răng
- 12
nhiệt tình
- 13
bắt đầu; khởi đầu
- 14
nhận; lấy; được
- 15
khóc; rơi lệ; khóc thở; đau buồn
- 16
được khỏe; bình phục
- 17
sốt; nhiệt độ; nhiệt huyết
- 18
lễ
- 19
cấp thoát; đường nước
- 20
mùi; hương thơm; mùi hôi
例文Câu ví dụ trong bài
- 適当INF社の誰か最も適当な人を教えてください。
Can you please let me know the most suitable person in INF Co., Ltd?
- 素晴らしい素晴らしい話だ!
Thật là một câu chuyện tuyệt vời!
- 美術館この美術館は訪問に値する。
Bảo tàng này đáng để ghé thăm.
- 文法その文には文法的な誤りはない。
Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.
- 終わり噛む馬は終いまで噛む。
Ăn cắp quen tay, ngủ ngày quen mắt.
- 壁壁に登るな。
Không được trèo tường.
- 一度1週間に一度ここで集まりましょう。
Chúng ta hãy tập hợp ở đây 1 tuần 1 lần.
- お礼お付き合いくださった皆様に、厚く御礼申し上げます。
Tôi xin chân thành cảm ơn quý vị đã đồng hành.
- 親切彼女は親切だ。
Cô ấy là một người tốt bụng.
- 知らせる後で知らせるよ。
Tôi sẽ báo cho bạn sau.