Kaori Dict

素晴らしい

すばらしい

subarashii

N4

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.đáng ngợi khen
  1. tính từ đuôi い

    1.wonderful; splendid; magnificent; amazing; superb

  2. tính từ đuôi い

    2.exceeding; incredible; remarkable; striking; immense

    adverbially as 素晴らしく

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thật là một câu chuyện tuyệt vời!

    A really lovely story!

  • Anh ấy là một vận động viên xuất sắc.

    He is a good athlete.

  • Cảm ơn bạn về một bữa ăn ngon.

    Thank you for the great meal.

  • Tokyo thực sự rất tuyệt vời.

    Tokyo was really wonderful.

  • Mẹ tôi là một người tuyệt vời.

    My mother was a wonderful person.

  • Cô ấy có một tính cách tuyệt vời.

    She has a wonderful personality.

  • Thật tuyệt vời khi có một gia đình.

    It's great to have a family.

  • Hôm nay tôi phát hiện ra một nơi rất tuyệt vời.

    I discovered a very nice place today.

  • Thị trường chứng khoán là một bộ máy vô cùng hiệu quả để dịch chuyển tài sản từ những người thiếu kiên nhẫn sang những người biết nhẫn nại.

    The stock market is a wonderfully efficient mechanism for transferring wealth from the impatient to the patient.

  • It was a really beautiful day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素晴らしい (すばらしい) — đáng ngợi khen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict