Kaori Dict

Tố

elementary · principle · naked · uncovered

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 5
Tần suất báo chí
#660 / 2.501
Bộ thủ
bộ 120
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
su4
Tiếng Hàn

elementary · principle · naked · uncovered

Từ chứa chữ này · dễ trước

すばらしいsubarashii

đáng ngợi khen

N4
もとmotoNGUYÊN

nguồn; gốc

N3
さんそsansoTOAN TỐ

enoxygen

N3
きじkijiSINH ĐỊA

vải; nguyên liệu

N3
すてきsutekiTỐ ĐỊCH

tốt; tuyệt vời

N3
ようそyousoYẾU TỐ

thành phần; phần tử

N3
すいそsuisoTHUỶ TỐ

enhydrogen

N2
そしつsoshitsuTỐ CHẤT

entalent, capability

N2
しろうとshiroutoTỐ NHÂN

enlayman, amateur, novice

N2
すなおsunaoTỐ TRỰC

enobedient, meek, docile

N2
かんそkansoGIẢN TỐ

đơn giản; giản dị; giản dị; giản dị

N1
しっそshissoCHẤT TỐ

đơn giản; giản dị; tiết kiệm; khiêm tốn

N1
そざいsozaiTỐ TÀI

nguyên liệu; đề tài; vật liệu

N1
すばやいsubayai

nhanh; nhanh nhẹn; nhanh lẹ; kịp thời

N1
そぼくsobokuTỐ PHÁC

tố phá; giản dị; mộc mạc; ngây thơ

N1
たんそtansoTHÁN TỐ

carbon; nguyên tố; chất

N1
ひやかすhiyakasu

trêu chọc; chế giễu; làm mỉa mai; làm mát

N1
げんそgensoNGUYÊN TỐ

thành phần; nguồn gốc

N1
そっけないsokkenai

độc tính; lạnh lùng

N1
いっさんかたんそissankatansoNHẤT TOAN HOÁ THÁN TỐ

carbon monoxide; khí carbon monoxide

thông dụng
えいようそeiyousoVINH DƯỠNG TỐ

chất dinh dưỡng; dưỡng chất

thông dụng
えんそensoDIÊM TỐ

clo; khí clo; chất khử

thông dụng
もとよりmotoyori

từ đầu; luôn luôn; vốn dĩ; không kể

thông dụng
こうそkousoDIẾU TỐ

enenzyme

thông dụng
しきそshikisoSẮC TỐ

enpigment; coloring; colouring; colorant; colourant

thông dụng
すがおsugaoTỐ NHAN

enface with no make-up; unpainted face · true face (of a country, celebrity, etc.); real face; true picture; real nature

thông dụng
そしsoshiTỐ TỬ

enelement (esp. component in electronics); elemental device; device · data; datum

thông dụng
そびょうsobyouTỐ MIÊU

endrawing; sketch · outline; summary; synopsis

thông dụng
そりゅうしsoryuushiTỐ LẠP TỬ

enelementary particle; particle

thông dụng
ちっそchissoTRẤT TỐ

ennitrogen (N)

thông dụng
にさんかたんそnisankatansoNHỊ TOAN HOÁ THÁN TỐ

encarbon dioxide; CO2

thông dụng
ひんそうhinsouBẦN TƯƠNG

enpoor-looking; impoverished-looking · scrawny (e.g. figure); thin-looking; sparse (e.g. meal); meagre; meager; insubstantial

thông dụng
あじのもとajinomoto

enAjinomoto; brand name of monosodium glutamate (MSG)

thông dụng
そあんsoanTỐ ÁN

enrough plan; draft

thông dụng
suTỐ

enone's nature; one's feelings; oneself · plain; unadorned; undecorated; unadulterated; au naturel

thông dụng
バイオそしbaiososhi

enbio-device

ふっそfusso

enfluorine (F)

えんかすいそenkasuisoDIÊM HOÁ THUỶ TỐ

enhydrogen chloride

えんそさんensosanDIÊM TỐ TOAN

enchloric acid

えんそさんえんensosan'enDIÊM TỐ TOAN DIÊM

enchlorate

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素 (Tố) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict