Kaori Dict

質素

しっそ

shisso

N1

Âm Hán-Việt: CHẤT TỐ

JLPT N1 · Bài 96

Nghĩa

  1. 1.đơn giản; giản dị; tiết kiệm; khiêm tốn
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; plain

  2. tính từ đuôi なdanh từ

    2.modest; frugal; reserved

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Germans are a frugal people.

  • We are used to eating plain food.

  • He led a simple life.

  • He lived a simple life.

  • They were plainly dressed.

  • Tom lives a simple life far away in the Himalayas.

  • His motto is "Plain living and high thinking."

  • For all his wealth, he lives a simple life.

  • They lived high on the hog for so long, and now they can't adjust to a simple life without luxuries.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

質素 (しっそ) — đơn giản; giản dị; tiết kiệm; khiêm tốn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict