Kaori Dict

素顔

すがお

sugao

thông dụng

Âm Hán-Việt: TỐ NHAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.face with no make-up; unpainted face

  2. danh từ

    2.true face (of a country, celebrity, etc.); real face; true picture; real nature

  3. danh từ

    3.sober face; sobriety

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素顔 (すがお) — face with no make-up; unpainted face | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict