Kaori Dict

栄養素

えいようそ

eiyouso

thông dụng

Âm Hán-Việt: VINH DƯỠNG TỐ

Nghĩa

  1. 1.chất dinh dưỡng; dưỡng chất
  1. danh từ

    1.nutrient

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

栄養素 (えいようそ) — chất dinh dưỡng; dưỡng chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict