Kaori Dict

一酸化炭素

いっさんかたんそ

issankatanso

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT TOAN HOÁ THÁN TỐ

Nghĩa

  1. 1.carbon monoxide; khí carbon monoxide
  1. danh từ

    1.carbon monoxide

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Carbon monoxide is a poisonous substance formed by the incomplete combustion of carbon compounds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一酸化炭素 (いっさんかたんそ) — carbon monoxide; khí carbon monoxide | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict