Kaori Dict

Thán

charcoal · coal

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
9
Cấp JLPT
N3
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#1307 / 2.501
Bộ thủ
bộ 86
Từ JLPT chứa chữ
3
Pinyin
tan4
Tiếng Hàn

charcoal · coal

Từ chứa chữ này · dễ trước

せきたんsekitanTHẠCH THÁN

than; than đá

N3
たんこうtankouTHÁN KHOÁNG

mỏ than; hầm than; khai thác than

N2
たんそtansoTHÁN TỐ

carbon; nguyên tố; chất

N1
いっさんかたんそissankatansoNHẤT TOAN HOÁ THÁN TỐ

carbon monoxide; khí carbon monoxide

thông dụng
さいたんsaitanTHÁI THÁN

encoal mining; coal extraction

thông dụng
しんたんshintanTÂN THÁN

enwood and charcoal; fuel

thông dụng
すみsumiTHÁN

encharcoal · charred remains

thông dụng
たんさんtansanTHÁN TOAN

encarbonic acid · carbonated water; carbonated drink

thông dụng
でいたんdeitanNÊ THÁN

enpeat

thông dụng
にさんかたんそnisankatansoNHỊ TOAN HOÁ THÁN TỐ

encarbon dioxide; CO2

thông dụng
もくたんmokutanMỘC THÁN

encharcoal

thông dụng
たんでんtandenTHÁN ĐIỀN

encoalfield; coal field

thông dụng
あたんatanÁ THÁN

enlignite; brown coal

かっせいたんkasseitanHOẠT TÍNH THÁN

enactivated carbon; activated charcoal

かったんkattanHẠT THÁN

enbrown coal; lignite

がんすいたんそgansuitansoHÀM THUỶ THÁN TỐ

encarbohydrate

こくたんkokutanHẮC THÁN

enbituminous coal

さいたんsaitanTẢI THÁN

encoaling

しゅったんshuttanXUẤT THÁN

encoal production

せきたんさんsekitansanTHẠCH THÁN TOAN

enphenol; carbolic acid

きりこみたんkirikomitan

enrun-of-the-mine coal

きりずみkirizumiTHIẾT THÁN

encut-up charcoal

たんかtankaTHÁN HOÁ

encarbonization; carbonisation

たんかすいそtankasuisoTHÁN HOÁ THUỶ TỐ

enhydrocarbon

たんかぶつtankabutsuTHÁN HOÁ VẬT

encarbide

たんこうろうどうしゃtankouroudoushaTHÁN KHOÁNG LAO ĐỘNG GIẢ

encoal miner

たんさんえんtansan'enTHÁN TOAN DIÊM

encarbonate

たんさんすいtansansuiTHÁN TOAN THUỶ

encarbonated water; sparkling water; fizzy water; soda water

たんすいかぶつtansuikabutsuTHÁN THUỶ HOÁ VẬT

encarbohydrate

たんそこうtansokouTHÁN TỐ CƯƠNG

encarbon steel

たんそせんいtansosen'iTHÁN TỐ TIÊM DUY

encarbon fiber; carbon fibre

たんそうtansouTHÁN TẦNG

encoal seam; coal bed

すみだわらsumidawaraTHÁN BIỂU

ensack for charcoal

とたんtotanĐỒ THÁN

enmisery; distress

とたんのくるしみtotannokurushimi

enmisery; distress

ひょうたんhyoutanBĂNG THÁN

enice and charcoal; contradiction

ちょたんchotanTRỮ THÁN

enstoring coal; stored coal

たんさんいんりょうtansan'inryouTHÁN TOAN ẨM LIỆU

encarbonated drink; fizzy drink; soda

むえんたんmuentanVÔ YÊN THÁN

enanthracite; smokeless coal

れきせいたんrekiseitanLỊCH THANH THÁN

enbituminous coal

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭 (Thán) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict