Kaori Dict

石炭

せきたん

sekitan

N3

Âm Hán-Việt: THẠCH THÁN

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.than; than đá
  1. danh từ

    1.coal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They substituted coal for oil.

  • The coal is burning.

  • Coal is a fossil fuel.

  • They burned some coal.

  • A crow is as black as coal.

  • Coal is not always black.

  • The coals are burning red.

  • We have used up the coal.

  • This country is rich in coal.

  • The coal was glowing in the fire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

石炭 (せきたん) — than; than đá | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict