Kaori Dict

炭水化物

たんすいかぶつ

tansuikabutsu

Âm Hán-Việt: THÁN THUỶ HOÁ VẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carbohydrate

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Do you know anything about complex carbohydrates?

  • Pasta is high in carbohydrates.

  • Pasta is high in carbohydrates.

  • According to one website, low carb diets do work.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭水化物 (たんすいかぶつ) — carbohydrate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict