Kaori Dict

炭鉱

たんこう

tankou

N2

Âm Hán-Việt: THÁN KHOÁNG

Cách viết khác:

JLPT N2 · Bài 79

Nghĩa

  1. 1.mỏ than; hầm than; khai thác than
  1. danh từ

    1.coal mine; (coal) pit; colliery

  2. danh từ

    2.coal-mine shaft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • That branch is affiliated to the miners' union.

  • Many workers were trapped in the coal mine.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭鉱 (たんこう) — mỏ than; hầm than; khai thác than | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict