Kaori Dict

単行

たんこう

tankou

Âm Hán-Việt: ĐAN HÀNH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.going alone; travelling by oneself

  2. danh từ

    2.doing independently; doing separately

    oft. used in compounds

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単行 (たんこう) — going alone; travelling by oneself | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict