Kaori Dict

活性炭

かっせいたん

kasseitan

Âm Hán-Việt: HOẠT TÍNH THÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.activated carbon; activated charcoal

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活性炭 (かっせいたん) — activated carbon; activated charcoal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict