Kaori Dict

氷炭

ひょうたん

hyoutan

Âm Hán-Việt: BĂNG THÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.ice and charcoal; contradiction

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

氷炭 (ひょうたん) — ice and charcoal; contradiction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict