Kaori Dict

炭酸飲料

たんさんいんりょう

tansan'inryou

Âm Hán-Việt: THÁN TOAN ẨM LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.carbonated drink; fizzy drink; soda

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭酸飲料 (たんさんいんりょう) — carbonated drink; fizzy drink; soda | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict