Kaori Dict

炭素

たんそ

tanso

N1

Âm Hán-Việt: THÁN TỐ

JLPT N1 · Bài 83

Nghĩa

  1. 1.carbon; nguyên tố; chất
  1. danh từ

    1.carbon (C)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Coal consists mostly of carbon.

  • All living things on Earth contain carbon.

  • The differing volumes of carbon emissions are plotted in the graph below.

  • Carbon monoxide is a poisonous substance formed by the incomplete combustion of carbon compounds.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭素 (たんそ) — carbon; nguyên tố; chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict