Kaori Dict

炭酸

たんさん

tansan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÁN TOAN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từchemistry

    1.carbonic acid

  2. danh từviết tắt

    2.carbonated water; carbonated drink

  3. danh từthường viết bằng kanaviết tắt

    3.baking soda; sodium carbonate

    written as タンサン

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I don't drink soda.

  • Tom drinks a lot of soda.

  • When I drink carbonated water my stomach quickly starts feeling inflated.

  • Carbon dioxide is also called carbonic gas.

  • This cola has gone flat and doesn't taste good.

  • "Can I get a bottle of water?" "Still or sparkling?"

  • "Can I get a bottle of water?" "Still or sparkling?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

炭酸 (たんさん) — carbonic acid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict