Kaori Dict

単3

たんさん

tansan

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.AA battery; AA cell

    abbr. of 単三型乾電池

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

単3 (たんさん) — AA battery; AA cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict