Kaori Dict

簡素

かんそ

kanso

N1

Âm Hán-Việt: GIẢN TỐ

JLPT N1 · Bài 45

Nghĩa

  1. 1.đơn giản; giản dị; giản dị; giản dị
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; plain; modest

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Some lawn equipment is loaded into the jerry-built cart.

  • The ceremony was simple.

  • He lived a simple life.

  • We greatly simplified the menu.

  • She wore a simple dress.

  • They are satisfied with a simple life.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

簡素 (かんそ) — đơn giản; giản dị; giản dị; giản dị | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict