Kaori Dict

元素

げんそ

genso

N1

Âm Hán-Việt: NGUYÊN TỐ

JLPT N1 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.thành phần; nguồn gốc
  1. danh từchemistry

    1.element; chemical element

  2. danh từ

    2.(classical) element (e.g. earth, water, air, fire)

  3. danh từcổ

    3.origin; source

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Iridi là một trong những nguyên tố hóa học hiếm nhất.

    Iridium is one of the rarest elements.

  • The chemical symbol H indicates hydrogen.

  • Iron and oxygen are elements.

  • Iron is a useful metal.

  • Are you familiar with the periodic table of chemical elements?

  • Are you familiar with the periodic table of chemical elements?

  • They believed that it must be a new element.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

元素 (げんそ) — thành phần; nguồn gốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict