Kaori Dict

素朴

そぼく

soboku

N1

Âm Hán-Việt: TỐ PHÁC

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.tố phá; giản dị; mộc mạc; ngây thơ
  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.simple; artless; naive; unsophisticated

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This may be a silly question, but which is stronger - a tiger or a lion?

  • Marie is a naive student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素朴 (そぼく) — tố phá; giản dị; mộc mạc; ngây thơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict