Kaori Dict

素早い

すばやい

subayai

N1

JLPT N1 · Bài 71

Nghĩa

  1. 1.nhanh; nhanh nhẹn; nhanh lẹ; kịp thời
  1. tính từ đuôi い

    1.quick; swift; nimble; agile

  2. tính từ đuôi い

    2.quick (understanding, judgement, etc.); alert; prompt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bad news travels fast.

  • The spider responds with a swift attack.

  • He acquired French quickly.

  • He moves quickly.

  • He quickly withdrew a gun.

  • Do your work quickly.

  • Squirrels are quick of movement.

  • She dressed herself quickly.

  • As quick as a wink.

  • He is all too quick.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素早い (すばやい) — nhanh; nhanh nhẹn; nhanh lẹ; kịp thời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict