Kaori Dict

要素

ようそ

youso

N3

Âm Hán-Việt: YẾU TỐ

JLPT N3 · Bài 55

Nghĩa

  1. 1.thành phần; phần tử
  1. danh từ

    1.component; factor; item (e.g. in list)

  2. danh từcomputing

    2.element (e.g. in array); member (e.g. data structure)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Giáo dục là một yếu tố quyết định.

    Education is a critical element.

  • Sự ngẫu nhiên, cùng với sự hài hước, là những yếu tố không thể thiếu trong cuộc đời.

  • Education is a critical element.

  • Education is a critical element.

  • Hard work is an essential element of success.

  • The most precious element in life is wonder.

  • Education is a critical element.

  • Hard work is the main element of success.

  • This liquid can be resolved into three elements.

  • What factor contributed to the reaction?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

要素 (ようそ) — thành phần; phần tử | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict