Kaori Dict

素人

しろうと

shirouto

N2

Âm Hán-Việt: TỐ NHÂN

Cách đọc khác:

JLPT N2 · Bài 5

Nghĩa

enlayman, amateur, noviceNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.amateur; layman; ordinary person; novice

  2. danh từ

    2.respectable woman (i.e. not a prostitute, hostess, geisha)

  3. danh từcổ

    3.unlicensed prostitute

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The amateur singer won first in the talent show hands down.

  • I'm a beginner, too.

  • He's just an amateur.

  • That's a layman's idea.

  • Tom is just an amateur.

  • You're a professional, and I'm an amateur.

  • Much legal language is obscure to a layman.

  • The association has excluded amateurs ever since its foundation.

  • He is an amateur gardener, but his flowers are beautiful.

  • It can hardly be called research... just an amateur's hobby, I'm ashamed to say.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素人 (しろうと) — layman, amateur, novice | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict