Kaori Dict

素敵

すてき

suteki

N3

Âm Hán-Việt: TỐ ĐỊCH

Cách đọc khác:

JLPT N3 · Bài 12

Nghĩa

  1. 1.tốt; tuyệt vời
  1. tính từ đuôi な

    1.lovely; wonderful; charming; enchanting; nice; great; splendid; marvellous (marvelous); fantastic; superb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ngôi nhà này mới đẹp làm sao!

    What a nice house!

  • Màu này chẳng phải rất đẹp sao?

    Don't you think this color is nice?

  • You're such a lovely audience.

  • Have a nice holiday.

  • Oh, but this is great.

  • It's a beautiful day.

  • That's a lovely idea.

  • That would be lovely.

  • That's a nice coat.

  • That's a nice story.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素敵 (すてき) — tốt; tuyệt vời | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict