Kaori Dict

素っ気ない

そっけない

sokkenai

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 78

Nghĩa

  1. 1.độc tính; lạnh lùng
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.cold; short; curt; blunt

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She's always short with me.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素っ気ない (そっけない) — độc tính; lạnh lùng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict