Kaori Dict

酸素

さんそ

sanso

N3

Âm Hán-Việt: TOAN TỐ

JLPT N3 · Bài 1

Nghĩa

enoxygenNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.oxygen (O)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Oxy trong không khí tan trong nước.

    Oxygen from the air dissolves in water.

  • Chúng ta không thể sống thiếu oxi.

    We can't live without oxygen.

  • You can't live without oxygen.

  • There's no oxygen on the moon.

  • He died from lack of oxygen.

  • Iron and oxygen are elements.

  • Water contains hydrogen and oxygen.

  • Oxygen is needed for combustion.

  • Oxygen and hydrogen make water.

  • Oxygen is needed for combustion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

酸素 (さんそ) — oxygen | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict