Kaori Dict

文法

ぶんぽう

bunpou

N4

Âm Hán-Việt: VĂN PHÁP

JLPT N4 · Bài 11

Nghĩa

  1. 1.ngữ pháp; quy tắc ngôn ngữ
  1. danh từ

    1.grammar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Câu văn này không chứa lỗi ngữ pháp nào.

    The sentence is free from grammatical mistakes.

  • Tôi đang chật vật với ngữ pháp tiếng Pháp.

    I'm struggling with French grammar.

  • I'd like to ask a grammarian, isn't it possible to think of 'be + participle' like you do V C and such?

  • I hate grammar.

  • Grammar is very complicated.

  • I have a grammar book.

  • Grammar is very important.

  • Grammar be hanged.

  • This sentence is grammatically correct.

  • Grammar is very complicated.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

文法 (ぶんぽう) — ngữ pháp; quy tắc ngôn ngữ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict