法
Pháp
cách; quy tắc; hệ thống
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ホウハッホッフラン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- のり
- Đọc trong tên người (名乗り)
- ほ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 8
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #100 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 85
- Từ JLPT chứa chữ
- 16
- Pinyin
- fa3, fa4
- Tiếng Hàn
- 법
cách; quy tắc; hệ thống
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ngữ pháp; quy tắc ngôn ngữ
luật lệ
hiến pháp
tác phong; phong cách; lễ phép
cách; kỹ thuật; thủ tục
luật; nguyên tắc; cách
kích thước
quy tắc
tư pháp; hệ thống pháp luật
kỹ thuật; phương pháp
phương pháp; công thức
dự thảo
luật học
tòa án
enlegislation, lawmaking
cách dùng; hướng dẫn
phương pháp caisson
enillegal; illicit; unlawful
enperspective
kỹ thuật
luật hình sự
enpublic-service corporation; charitable corporation · juridical (legal) person working for the public good
CÔNG PHÁP: phương pháp xây dựng; kỹ thuật
cách điều hướng; thủy thủ học
enlegal; lawful; legitimate
enlegal; lawful; legitimate; law-abiding; in order
luật quốc tế; pháp luật quốc tế
quỹ pháp lý
tổ chức pháp nhân; công ty hợp pháp
THƯƠNG PHÁP: luật thương mại
enlaw governing food quality
luật thuế
enlegal; lawful; legitimate
công ty bán công; doanh nghiệp bán công; tổ chức bán công; pháp nhân bán công
luật chống độc quyền
bất hợp pháp
vi phạm pháp luật
giáo hoàng; vị Phật
quá mức; vô lý
luật lệ; quy định
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).