Kaori Dict

特殊法人

とくしゅほうじん

tokushuhoujin

thông dụng

Âm Hán-Việt: ĐẶC THÙ PHÁP NHÂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.semigovernmental corporation

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

特殊法人 (とくしゅほうじん) — semigovernmental corporation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict