Kaori Dict

遠近法

えんきんほう

enkinhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: VIỄN CẬN PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.perspective

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The picture looks strange because it has no perspective.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

遠近法 (えんきんほう) — perspective | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict