Kaori Dict

手法

しゅほう

shuhou

N1

Âm Hán-Việt: THỦ PHÁP

JLPT N1 · Bài 65

Nghĩa

  1. 1.kỹ thuật; phương pháp
  1. danh từ

    1.technique; method

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His technique was absolutely amazing.

  • Her method is far in advance of ours.

  • Tom can't decide which approach to take.

  • The proposed method is applied to three simulated case studies.

  • He was so used to that kind of back-room wheeling and dealing that he didn't feel guilty.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手法 (しゅほう) — kỹ thuật; phương pháp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict