Kaori Dict

主砲

しゅほう

shuhou

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ PHÁO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.main battery; main armament

  2. danh từbaseball

    2.best hitter; center of the offense

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主砲 (しゅほう) — main battery; main armament | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict