Kaori Dict

立法

りっぽう

rippou

N1

Âm Hán-Việt: LẬP PHÁP

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

enlegislation, lawmakingNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.(enactment of) legislation; lawmaking

  2. bổ nghĩa đứng trước danh từ

    2.legislative

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The government has the power of legislation.

  • The legislators of that state did away with outdated laws.

  • The Assembly of Tibetan People's Deputies, established in 1960, is the legislature that holds the highest jurisdiction in the society of exiled Tibetans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立法 (りっぽう) — legislation, lawmaking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict