Kaori Dict

律法

りっぽう

rippou

Âm Hán-Việt: LUẬT PHÁP

Nghĩa

  1. danh từ

    1.law; rule

  2. danh từBuddhism

    2.precept

  3. danh từ

    3.Torah (first five books of the Hebrew Bible)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • For the law was given through Moses; grace and truth came through Jesus Christ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

律法 (りっぽう) — law; rule | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict