Kaori Dict

立方

りっぽう

rippou

N1

Âm Hán-Việt: LẬP PHƯƠNG

JLPT N1 · Bài 127

Nghĩa

  1. 1.khối lập phương
  1. danh từdanh từ + するmathematics

    1.cube

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

立方 (りっぽう) — khối lập phương | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict